|
|
 |
|
 |
| |
 |
Thức ăn nhẹ - Foods |
| No |
Menu |
Day (6h30-18h00) |
Night (18h00-23h30) |
Type |
| 1 |
Bánh Mì Opla (A1) 2 Eggs |
18.000 |
18.000 |
phần |
| 2 |
Bánh Mì Opla + Pate (A2) 2 Eggs With Pate |
20.000 |
20.000 |
phần |
| 3 |
Mì Nấu (A3)(Thịt Bò, Thịt Nạc, Hải Sản, Thập Cẩm) Noodles Soup (Beef, Meat, Sea Food, Varied) |
25.000 |
25.000 |
phần |
| 4 |
Mì Xào (A4)(Thịt Bò, Thịt Nạc, Hải Sản, Thập Cẩm) Noodles Fried (Beef, Meat, Sea Food, Varied) |
30.000 |
30.000 |
phần |
| 5 |
Nui Nấu (A5)(Thịt Bò, Thịt Nạc, Hải Sản, Thập Cẩm) Noodles Soup (Beef, Meat, Sea Food, Varied) |
25.000 |
25.000 |
phần |
| 6 |
Nui Nấu (A6)(Thịt Bò, Thịt Nạc, Hải Sản, Thập Cẩm) Noodles Soup (Beef, Meat, Sea Food, Varied) |
30.000 |
30.000 |
phần |
| 7 |
Bò Bít Tết Khoai Tây (A7) Beefsteak + French Fried |
35.000 |
35.000 |
phần |
| 8 |
Bò Lúc Lắc Khoai Tây (A8) Beef Cubes |
35.000 |
35.000 |
phần |
| 9 |
Khoai Tây Chiên (A9) French Fried |
25.000 |
25.000 |
phần |
| 10 |
Mì Ý (A10) Spaghetti |
40.000 |
40.000 |
phần |
| 11 |
Trái Cây Dĩa (A11) Fruit |
35.000 |
35.000 |
phần |
|
|
 |
|
 |
|